Thuốc Sivkort Retard 80mg/2ml
1. Thành phần
- Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
- Tá dược vừa đủ
2. Công dụng - Chỉ định
- Viêm khớp dạng thấp, viêm bao hoạt dịch, viêm khớp vảy nến, sưng đau cấp tính do bệnh hư khớp.
- Viêm da cơ toàn thân, vảy nến nặng, sẹo lồi.
- Viêm mũi dị ứng (khi các liệu pháp khác không hiệu quả).
- Suy tim xung huyết và xơ gan báng bụng (kết hợp với thuốc lợi tiểu).
3. Liều dùng - Cách dùng
- Cách dùng: Tiêm bắp sâu hoặc tiêm tại chỗ theo chỉ định của bác sĩ.
- Liều dùng:
- Toàn thân: 1 ống tiêm bắp sâu tại cơ mông, cách nhau 1-5 tuần.
- Tại chỗ:
- Không tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm trực tiếp vào vùng nhiễm trùng.
- Tổn thương nhỏ: ¼ ống.
- Tổn thương lớn: ½ - 1 ống.
4. Chống chỉ định
- Quá mẫn với thành phần thuốc.
- Nhiễm virus tiến triển, nhiễm nấm toàn thân, nhiễm khuẩn nặng chưa kiểm soát.
- Rối loạn đông máu, loét dạ dày tá tràng.
- Trẻ em dưới 6 tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú.
5. Tác dụng phụ
- Sưng đau hoặc teo vùng da nơi tiêm, buồn ngủ, đỏ bừng mặt.
- Hoại tử xương, phản ứng quá mẫn, bầm tím trên da.
- Buồn nôn, đầy hơi, tiêu chảy, rối loạn kinh nguyệt.
6. Tương tác
- Nước ép bưởi, bia rượu, chế độ ăn nhiều chất béo: Tăng tác dụng không mong muốn.
- Thuốc chống viêm không steroid: Tăng nguy cơ bệnh dạ dày ruột.
- Thuốc chống ung thư: Tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Thuốc chống đông: Tăng nguy cơ chảy máu.
- Thuốc điều trị tiểu đường: Đối kháng tác dụng.
7. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
- Lưu ý:
- Kiểm tra chức năng gan trước và sau điều trị.
- Không tiêm tĩnh mạch.
- Cân nhắc bổ sung Kali khi điều trị liều cao và dài ngày.
- Tránh tiếp xúc với người bị thủy đậu, sởi.
- Theo dõi sức khỏe ở người già và người viêm loét kết tràng.
- Phụ nữ có thai và cho con bú: Thận trọng khi dùng.
- Người lái xe và vận hành máy móc: Không dùng vì thuốc gây buồn ngủ.
- Quá liều: Đến cơ sở y tế để được xử lý.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, dưới 30 độ C.
8. Sản phẩm thay thế
- Pharmacort 80mg/2ml
- Kenacort Retard 40mg/1ml
9. Cơ chế tác dụng
- Dược lực học: Ức chế quá trình viêm, giảm phản ứng viêm và sưng, ức chế miễn dịch.
- Dược động học: Thể tích phân bố 1.96L/kg, liên kết với protein huyết tương, chuyển hóa ở gan, thải trừ qua nước tiểu.
10. Giá thuốc
Liên hệ nhà thuốc để biết chi tiết.
11. Mua thuốc ở đâu
- Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân)
- Hotline/website nhà thuốc
12. Ưu điểm
- Sinh khả dụng cao.
- Sản phẩm của Siu Guan Chem Ind Co., Ltd (Đài Loan).
13. Nhược điểm
Cần sự giám sát của nhân viên y tế.
15. Tài liệu tham khảo
Drugbank (13/6/2005)
Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế lời khuyên của bác sĩ.