Còn hàng
Miduc 100 (Itraconazole) Ấn Độ

Miduc 100 (Itraconazole) Ấn Độ

Tình trạng: Còn hàng |Thương hiệu: Hộp 1 vỉ x 10 viên
Loại: Thuốc kháng sinh, kháng nấm
Đang cập nhật
46.000₫
Quy cách:
Số lượng
 0585.123.888
Gọi ngay 0585.123.888 để được tư vấn tốt nhất!
Chính sách - Dịch vụ
Sản phẩm an toàn (Thương hiệu nổi tiếng). <b>Chính hãng</b>
Sản phẩm an toàn (Thương hiệu nổi tiếng). Chính hãng
Chất lượng cam kết - Hoàn trả <b>100%</b> + đền bù thêm <b>100%</b>giá trị.
Chất lượng cam kết - Hoàn trả 100% + đền bù thêm 100%giá trị.
<b>Dịch vụ vượt trội</b> (Hỗ trợ tận tình)
Dịch vụ vượt trội (Hỗ trợ tận tình)
Giao hàng nhanh chóng<br>
chỉ trong <b>2 giờ</b>.
Giao hàng nhanh chóng
chỉ trong 2 giờ.

Miduc 100 (Itraconazole) Ấn Độ là thuốc kháng nấm phổ rộng, thuộc nhóm azole, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm nấm.

1. Thành phần: Itraconazole 100mg

2. Công dụng (chỉ định):

- Nhiễm nấm Candida âm đạo - âm hộ.

- Nhiễm nấm da: nấm da chân, nấm da thân, nấm bẹn.

- Nấm móng.

- Bệnh nấm Candida miệng - thực quản.

- Bệnh nấm Aspergillus.

- Bệnh nấm Blastomyces.

3. Cách dùng - Liều dùng:

(Liều dùng thay đổi tùy thuộc vào loại nhiễm nấm và đáp ứng của từng bệnh nhân. Luôn tuân theo chỉ định của bác sĩ)

- Uống thuốc ngay sau bữa ăn để tăng hấp thu.

- Liều dùng tham khảo:

+ Nhiễm nấm Candida âm đạo - âm hộ: 200mg x 2 lần/ngày, trong 1 ngày hoặc 200mg x 1 lần/ngày, trong 3 ngày.

+ Nấm da: 100mg x 1 lần/ngày trong 15 ngày hoặc 200mg x 1 lần/ngày trong 7 ngày.

+ Nấm móng: 200mg x 1 lần/ngày trong 3 tháng (hoặc theo phác đồ điều trị khác của bác sĩ).

+ Bệnh nấm Candida miệng - thực quản: 100-200mg x 1 lần/ngày, trong 1-2 tuần.

+ Các bệnh nấm hệ thống (Aspergillosis, Blastomycosis): Liều dùng thay đổi tùy theo loại nấm và mức độ nhiễm trùng, cần tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

4. Quá liều: Các triệu chứng quá liều Itraconazole có thể bao gồm: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, và chóng mặt.

5. Điều trị:

- Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

- Có thể gây nôn hoặc rửa dạ dày (nếu bệnh nhân mới uống thuốc và vẫn còn tỉnh táo).

- Sử dụng than hoạt tính để giảm hấp thu thuốc.

6. Tác dụng phụ:

- Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.

- Ít gặp: Phát ban, ngứa, mệt mỏi, tăng men gan.

- Hiếm gặp: Suy gan, phù mạch, phản ứng dị ứng nghiêm trọng, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.

-Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

7. Bảo quản: Để thuốc nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.

8. Nhà sản xuất: Ấn Độ.

Lên đầu trang